學華語Kaori Dict

後門

giản thể: 后门

hòumén

ㄏㄡˋ ㄇㄣˊ

HẬU MÔN

  1. 1.cửa sau
  2. 2.bóng gió: làm việc không chính thức (cách gián tiếp để gây ảnh hưởng hoặc áp lực)
  3. 3.hậu môn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有後門。

    yǒu hòumén。

    Có cửa sau

  • 2

    你的後門是開著的。

    nǐ de hòumén shì kāi zhe de。

    Cửa sau của anh đang mở

  • 3

    請問劇場後門在哪?

    qǐngwèn jùchǎng hòumén zài nǎ?

    Xin hỏi cửa sau của rạp ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後門 nghĩa là gì? · Kaori Dict