怒喝
nùhè
[ㄋㄨˋ ㄏㄜˋ]
NỘ HÉT
- 1.kêu lớn tiếng đe dọa; hét lớn (trong cơn tức giận)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喝HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
[ㄋㄨˋ ㄏㄜˋ]
NỘ HÉT
