學華語Kaori Dict

總長

giản thể: 总长

zǒngcháng

ㄗㄨㄥˇ ㄔㄤˊ

TỔNG TRƯỜNG

  1. 1.tổng chiều dài

Cách đọc khác:zǒngzhǎngtên gọi cho bộ trưởng giai đoạn 1912-1927, sau đó được thay bằng 部長|部长[bu4 zhang3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总长 nghĩa là gì? · Kaori Dict