學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悚
悚
sǒng
[ㄙㄨㄥˇ]
TỦNG
1.
sợ hãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛骨悚然
máogǔsǒngrán
lông tóc dựng đứng (thành ngữ)
悚然
sǒngrán
sợ hãi
震悚
zhènsǒng
phát sợ
驚悚
jīngsǒng
kinh dị (phim)
科技驚悚
kējìjīngsǒng
tiểu thuyết kinh dị công nghệ
科技驚悚小說
kējìjīngsǒngxiǎoshuō
tiểu thuyết kinh dị công nghệ
逐字解
Từng chữ trong từ
悚
tủng
sợ hãi, hoảng sợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
送
sòng
gửi; giao; truyền
鬆
sōng
lỏng
㩳
sǒng
xô
㮸
sòng
biến thể của 送[song4]
凇
sōng
băng tuyết đọng
吅
sòng
biến thể của 訟|讼[song4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悚 nghĩa là gì? · Kaori Dict