學華語Kaori Dict

duò

ㄉㄨㄛˋ

ĐOẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    懶惰無好果。

    lǎnduò wú hǎo guǒ。

    Lười biếng không có kết quả tốt

  • 2

    你變懶惰了。

    nǐ biàn lǎnduò le。

    Anh đã trở nên lười biếng

  • 3

    他罵他的兒子懶惰。

    tā mà tā de érzi lǎnduò。

    Anh ấy mắng con trai mình lười biếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惰 nghĩa là gì? · Kaori Dict