學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憨
憨
hān
[ㄏㄢ]
HÀM
1.
ngốc nghếch
2.
đơn giản
3.
dại dột
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
ngây thơ
5.
chắc chắn
6.
khỏe mạnh
7.
nặng nề (về dây thừng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
憨厚
hānhou
chân chất và thật thà
憨子
hānzi
đồ ngốc
憨實
hānshí
chân chất và thật thà
憨態
hāntài
dáng vẻ ngây thơ và hồn nhiên
憨直
hānzhí
thật thà và thẳng thắn
喜憨兒
xǐhānér
(Đài Loan) trẻ em hoặc thanh niên khuyết tật trí tuệ (cách gọi thân mật)
憨態可掬
hāntàikějū
dễ thương
憨豆先生
HāndòuXiānsheng
Mr. Bean (TV)
逐字解
Từng chữ trong từ
憨
hàm, hám
ngu, khờ, ngốc, quyến rũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喊
hǎn
la hét
含
hán
ngậm trong miệng
汗
hàn
mồ hôi
旱
hàn
hạn hán
焊
hàn
hàn
㘚
hǎn
(văn học) (về hổ) gầm; rống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
憨 nghĩa là gì? · Kaori Dict