學華語Kaori Dict

hàn

ㄏㄢˋ

HÁM

  1. 1.hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很遺憾。

    hěn yíhàn。

    Rất tiếc

  • 2

    很遺憾你不能來。

    hěn yíhàn nǐ bùnéng lái。

    Rất tiếc là anh không thể đến

  • 3

    我很遺憾你要離開這裡。

    wǒ hěn yíhàn nǐ yào líkāi zhèlǐ。

    Tôi rất tiếc bạn phải rời khỏi đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憾 nghĩa là gì? · Kaori Dict