例句Câu ví dụ
- 1
很遺憾。
hěn yíhàn。
Rất tiếc
- 2
很遺憾你不能來。
hěn yíhàn nǐ bùnéng lái。
Rất tiếc là anh không thể đến
- 3
我很遺憾你要離開這裡。
wǒ hěn yíhàn nǐ yào líkāi zhèlǐ。
Tôi rất tiếc bạn phải rời khỏi đây
很遺憾。
hěn yíhàn。
Rất tiếc
很遺憾你不能來。
hěn yíhàn nǐ bùnéng lái。
Rất tiếc là anh không thể đến
我很遺憾你要離開這裡。
wǒ hěn yíhàn nǐ yào líkāi zhèlǐ。
Tôi rất tiếc bạn phải rời khỏi đây