學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
我肏
我肏
wǒ
cào
[ㄨㄛˇ ㄘㄠˋ]
NGÃ ?
1.
(tục) fuck
2.
Quái gì vậy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
我
wǒ
tôi; mình; của tôi
我們
wǒmen
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
自我
zìwǒ
tự-
我行我素
wǒxíngwǒsù
tiếp tục theo cách của riêng mình (thành ngữ)
肏
cào
địt (tục)
你我
nǐwǒ
bạn và tôi
大我
dàwǒ
tập thể
小我
xiǎowǒ
bản thân
逐字解
Từng chữ trong từ
我
ngã
tôi
肏
—
giao hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
我操
wǒcào
qué gì vậy
我曹
wǒcáo
chúng ta
臥槽
wòcáo
WTF
臥草
wòcǎo
WTF
記憶技巧
Mẹo nhớ
我
NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
我肏 nghĩa là gì? · Kaori Dict