學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肏
肏
cào
[ㄘㄠˋ]
1.
địt (tục)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
肏!停!
cào! tíng!
S**! Dừng!
2
肏!
cào!
Quá tệ
同字詞
Từ cùng gốc chữ
我肏
wǒcào
Quái gì vậy
肏屄
càobī
đụ (một người phụ nữ) (tục)
肏蛋
càodàn
tệ hại
肏逼
càobī
biến thể của 肏屄[cao4 bi1]
肏你媽
càonǐmā
địt mẹ mày (tục)
逐字解
Từng chữ trong từ
肏
—
giao hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
草
cǎo
cỏ
槽
cáo
máng
操
cāo
nắm
嘈
cáo
náo nhiệt
懆
cǎo
lo lắng
撡
cāo
biến thể cũ của 操[cao1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肏 nghĩa là gì? · Kaori Dict