我操
wǒcào
[ㄨㄛˇ ㄘㄠˋ]
NGÃ THÁO
- 1.(thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) chết tiệt
- 2.qué gì vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.