學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戰區
戰區
giản thể:
战区
zhàn
qū
[ㄓㄢˋ ㄑㄩ]
CHIẾN KHU
1.
vùng chiến sự
2.
khu vực tác chiến
3.
khu hành quân (quân sự)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地區
dìqū
địa phương
區
qū
khu vực
戰爭
zhànzhēng
chiến tranh; xung đột
市區
shìqū
quận đô thị
區別
qūbié
sự khác biệt
挑戰
tiǎozhàn
thử thách
社區
shèqū
cộng đồng
區域
qūyù
khu vực
逐字解
Từng chữ trong từ
戰
chiến
chiến tranh, đánh nhau, trận chiến
區
khu, âu
khu vực, quận, vùng, phường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
佔去
zhànqù
chiếm (thời gian, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
區
KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戰區 nghĩa là gì? · Kaori Dict