學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扼頸
扼頸
giản thể:
扼颈
è
jǐng
[ㄜˋ ㄐㄧㄥˇ]
ÁCH CẢNH
1.
bóp cổ
2.
bóp nghẹt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瓶頸
píngjǐng
cổ chai
頸部
jǐngbù
cổ
頸
jǐng
cổ
扼殺
èshā
bóp nghẹt
扼要
èyào
đúng trọng điểm
扼腕
èwàn
vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
扼
è
nắm chặt
搤
è
biến thể của 扼[e4]
逐字解
Từng chữ trong từ
扼
ách
bắt, nắm
頸
cảnh
cổ, họng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
厄境
èjìng
tình huống khó khăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扼颈 nghĩa là gì? · Kaori Dict