- 1.lấy phần trăm tiền thắng (trong cờ bạc)
- 2.cuộn cảm (trong cuộn điện từ)
- 3.ngăn kéo (của bàn v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.