學華語Kaori Dict

拔苗助長

giản thể: 拔苗助长

miáozhùzhǎng

ㄅㄚˊ ㄇㄧㄠˊ ㄓㄨˋ ㄓㄤˇ

BẠT MIÊU TRỢ TRƯỞNG

  1. 1.hỏng việc vì quá nhiệt tình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    拔苗助長

    bámiáozhùzhǎng

    Lấy cây non mà nuôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔苗助長 nghĩa là gì? · Kaori Dict