例句Câu ví dụ
- 1
她高貴迷人的氣質,令許多男士拜倒在石榴裙下。
tā gāoguì mírén de qìzhì, lìng xǔduō nánshì bàidǎo zài shíliu qún xià。
Sự thanh cao quyến rũ của cô khiến nhiều người đàn ông ngã ngửa trước ánh nhìn của cô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.
