白道
báidào
[ㄅㄞˊ ㄉㄠˋ]
BẠCH ĐẠO
- 1.quỹ đạo mặt trăng
- 2.hợp pháp
- 3.chính trực
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem thêm 黑道[hei1 dao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.