學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄜˊ

TRẠCH

  1. 1.lựa chọn
  2. 2.chọn
  3. 3.lọc ra
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.chọn ra
  2. 5.phân biệt
  3. 6.loại bỏ
  4. 7.cũng đọc là [zhai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    但擇是波蘭北部最大的城市。

    dàn zé shì Bōlán běibù zuì dà de chéngshì。

    Nhưng Gdansk là thành phố lớn nhất ở miền bắc Ba Lan

  • 2

    在美國,當你進入餐廳時,你可選擇坐在吸煙區或是禁煙區。

    zài Měiguó, dāng nǐ jìnrù cāntīng shí, nǐ kěxuǎn zé zuò zài xīyānqū huòshì jìnyān qū。

    Ở Mỹ, khi bạn bước vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực hút thuốc hoặc khu vực không hút thuốc

  • 3

    良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。

    liángqínzémùérqī, xián Chén zé zhǔ ér shì。

    Chim tài chọn cây tốt, thần tài chọn chủ hiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

择 nghĩa là gì? · Kaori Dict