學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揮戈
揮戈
giản thể:
挥戈
huī
gē
[ㄏㄨㄟ ㄍㄜ]
HUY QUA
1.
khua giáo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發揮
fāhuī
phát huy
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
揮
huī
vẫy
干戈
gāngē
vũ khí chiến tranh
戈壁
Gēbì
Hoang mạc Gobi
揮舞
huīwǔ
vung
揮之不去
huīzhībùqù
không thể thoát khỏi
揮灑
huīsǎ
rơi, rắc
逐字解
Từng chữ trong từ
揮
huy
dẫn dắt
戈
qua
đao hình gậy, giáo, giáo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揮戈 nghĩa là gì? · Kaori Dict