學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擺烏龍
擺烏龍
giản thể:
摆乌龙
bǎi
wū
lóng
[ㄅㄞˇ ㄨ ㄌㄨㄥˊ]
BÀI Ô LONG
1.
làm hỏng việc
2.
phạm lỗi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
擺
bǎi
sắp xếp
擺脫
bǎituō
thoát khỏi
擺動
bǎidòng
đung đưa
烏雲
wūyún
mây đen
擺放
bǎifàng
sắp xếp; bố trí; bày biện
搖擺
yáobǎi
lắc lư
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
逐字解
Từng chữ trong từ
擺
bài, bẫy
đặt, xếp
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摆乌龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict