學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
摹仿
摹仿
mó
fǎng
[ㄇㄛˊ ㄈㄤˇ]
MÔ PHỎNG
1.
biến thể của 模仿[mo2 fang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
模仿
mófǎng
bắt chước
彷彿
fǎngfú
dường như
仿
fǎng
bắt chước
仿製
fǎngzhì
sao chép
傚仿
xiàofǎng
xem 仿傚|仿效[fang3xiao4]
仿冒
fǎngmào
làm giả
相仿
xiāngfǎng
tương tự
仿照
fǎngzhào
bắt chước
逐字解
Từng chữ trong từ
摹
mô, mò
vẽ lại
仿
phỏng, phảng
mô phỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
模仿
mófǎng
bắt chước
磨坊
mòfáng
nhà máy xay
魔方
mófāng
khối Rubik
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
摹仿 nghĩa là gì? · Kaori Dict