- 1.biến thể của 折線|折线[zhe2 xian4], đường gấp khúc (hình liên tục tạo thành từ các đoạn thẳng)
- 2.đường đa giác
- 3.chỗ ngoặt gấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.