學華語Kaori Dict

撒腿

tuǐ

ㄙㄚ ㄊㄨㄟˇ

TẢN THỐI

  1. 1.chạy tháo thân
  2. 2.chạy biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他撒腿就跑了。

    tā sātuǐ jiù pǎo le。

    Anh ta chạy trốn ngay

  • 2

    因為他再也受不了了,所以他撒腿就跑了。

    yīnwèi tā zàiyě shòubùliǎo le, suǒyǐ tā sātuǐ jiù pǎo le。

    Vì anh ấy không còn chịu đựng được nữa, nên anh ấy chạy trốn ngay

  • 3

    看到了牙醫的牙齒,他撒腿就跑了。

    kàndào le yáyī de yáchǐ, tā sātuǐ jiù pǎo le。

    Khi nhìn thấy nha sĩ, anh ta chạy ngay đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict