學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撥冗
撥冗
giản thể:
拨冗
bō
rǒng
[ㄅㄛ ㄖㄨㄥˇ]
BÁT NHŨNG
1.
dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
撥
bō
gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
冗長
rǒngcháng
dài dòng và tẻ nhạt
撥打
bōdǎ
gọi
撥款
bōkuǎn
phân bổ kinh phí
撥通
bōtōng
kết nối được với ai đó qua điện thoại
挑撥
tiǎobō
kích động gây mất hòa hợp
撥弄
bōnòng
di chuyển qua lại (bằng tay, chân, gậy v.v.)
冗
rǒng
không cần thiết
逐字解
Từng chữ trong từ
撥
bát
chuyển động
冗
nhũng
quá nhiều
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
撥冗 nghĩa là gì? · Kaori Dict