學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擴孔
擴孔
giản thể:
扩孔
kuò
kǒng
[ㄎㄨㄛˋ ㄎㄨㄥˇ]
KHUẾCH KHỔNG
1.
mở rộng ống
2.
khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擴大
kuòdà
mở rộng
擴展
kuòzhǎn
mở rộng
擴張
kuòzhāng
sự mở rộng
擴散
kuòsàn
lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
擴建
kuòjiàn
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
擴
kuò
mở rộng
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
逐字解
Từng chữ trong từ
擴
khuếch, quẳng
mở rộng, toả rộng, kéo dài
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擴孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict