學華語Kaori Dict

giản thể:

zǎn

ㄗㄢˇ

TOẢN

HSK 7-9V
  1. 1.sưu tầm
  2. 2.tích trữ
  3. 3.tích luỹ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiết kiệm

Cách đọc khác:cuántập hợp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我工作是為了攢大學學費。

    wǒ gōngzuò shì wèile zǎn dàxué xuéfèi。

    Tôi làm việc để tiết kiệm tiền đóng học phí đại học

  • 2

    他在上個景氣時期炒股攢下了一筆錢。

    tā zài shàngge jǐngqì shíqī chǎogǔ zǎn xià le yī bǐ qián。

    Anh ấy đã tích lũy được một khoản tiền trong giao dịch chứng khoán vào thời kỳ tăng trưởng trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攒 nghĩa là gì? · Kaori Dict