學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斗膽
斗膽
giản thể:
斗胆
dǒu
dǎn
[ㄉㄡˇ ㄉㄢˇ]
ĐẨU ĐẢM
1.
(kính cẩn) dám mạo muội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奮鬥
fèndòu
phấn đấu; đấu tranh
戰鬥
zhàndòu
chiến đấu
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
膽
dǎn
túi mật
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
鬥爭
dòuzhēng
một cuộc đấu tranh
膽子
dǎnzi
sự can đảm
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
逐字解
Từng chữ trong từ
斗
đẩu, đấu
dụng cụ múc
膽
đảm
tá tràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斗膽 nghĩa là gì? · Kaori Dict