學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斷碼
斷碼
giản thể:
断码
duàn
mǎ
[ㄉㄨㄢˋ ㄇㄚˇ]
ĐOẠN MÃ
1.
斷碼 — (bán hàng thời trang) chỉ có sẵn trong phạm vi kích cỡ ít được ưa chuộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
不斷
bùduàn
không ngừng
號碼
hàomǎ
số
判斷
pànduàn
phán đoán
斷
duàn
làm gãy
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
診斷
zhěnduàn
chẩn đoán
起碼
qǐmǎ
tối thiểu; ít nhất
中斷
zhōngduàn
cắt ngắn
逐字解
Từng chữ trong từ
斷
đoạn, đoán
cắt
碼
mã
số, chữ số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斷碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict