學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旋梯
旋梯
xuán
tī
[ㄒㄩㄢˊ ㄊㄧ]
HOÀN THÊ
1.
cầu thang xoắn
2.
dụng cụ thể dục hình cầu thang xoắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樓梯
lóutī
cầu thang
電梯
diàntī
thang máy
旋轉
xuánzhuǎn
xoay
梯子
tīzi
thang
階梯
jiētī
bậc thang
旋律
xuánlǜ
giai điệu
周旋
zhōuxuán
hòa đồng với người khác
旋渦
xuánwō
xoắn ốc
逐字解
Từng chữ trong từ
旋
hoàn, tuyền, toàn
quay
梯
thê
cầu thang, bậc thang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
選題
xuǎntí
選題 — chọn đề tài (viết, nghiên cứu, xuất bản v.v); đề tài đã chọn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旋梯 nghĩa là gì? · Kaori Dict