- 1.không mùi vị; không ngon
- 2.không mùi
- 3.nhạt nhẽo; không thú vị

例句Câu ví dụ
- 1
一氧化碳是一種無色無味的氣體。
yīyǎnghuàtàn shì yīzhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ。
Khí carbon monoxide là một loại khí không màu không mùi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.