學華語Kaori Dict

無奈

giản thể: 无奈

nài

ㄨˊ ㄋㄞˋ

VÔ NẠI

HSK 5TOCFL 6V/Conj
  1. 1.không có lựa chọn nào khác
  2. 2.nản lòng
  3. 3.bực bội
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bất lực
  2. 5.(liên từ) nhưng đáng tiếc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很無奈地笑了。

    tā hěn wú nài dì xiào le

    Anh ấy mỉm cười một cách bất lực

  • 2

    他對生活感到很無奈。

    tā duìshēng huó gǎndào hěn wúnài。

    Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.

  • 3

    “天天寒暄就是我們做的所有事了。”湯姆無奈地回答。

    “ tiāntiān hánxuān jiùshì wǒmen zuò de suǒyǒu shì le。 ” Tāngmǔ wúnài de huídá。

    "Trao đổi lời chào mỗi ngày là tất cả những gì chúng ta đã làm," Tom đáp với vẻ bất lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无奈 nghĩa là gì? · Kaori Dict