- 1.không có lựa chọn nào khác
- 2.nản lòng
- 3.bực bội
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bất lực
- 5.(liên từ) nhưng đáng tiếc

例句Câu ví dụ
- 1
他很無奈地笑了。
tā hěn wú nài dì xiào le
Anh ấy mỉm cười một cách bất lực
- 2
他對生活感到很無奈。
tā duìshēng huó gǎndào hěn wúnài。
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
- 3
“天天寒暄就是我們做的所有事了。”湯姆無奈地回答。
“ tiāntiān hánxuān jiùshì wǒmen zuò de suǒyǒu shì le。 ” Tāngmǔ wúnài de huídá。
"Trao đổi lời chào mỗi ngày là tất cả những gì chúng ta đã làm," Tom đáp với vẻ bất lực