學華語Kaori Dict

無窮

giản thể: 无穷

qióng

ㄨˊ ㄑㄩㄥˊ

VÔ CÙNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.vô tận
  2. 2.bao la
  3. 3.không cạn kiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一個給我們帶來無窮樂趣的傳奇性的演出。

    nàshi yīge gěi wǒmen dàilái wúqióng lèqù de chuánqí xìng de yǎnchū。

    Đó là một buổi biểu diễn kỳ diệu mang lại cho chúng tôi niềm vui vô tận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无穷 nghĩa là gì? · Kaori Dict