- 1.chán
- 2.chán nản
- 3.vô nghĩa

例句Câu ví dụ
- 1
一個人在家很無聊。
yī gè rén zài jiā hěn wú liáo
Một người ở nhà rất nhàm chán
- 2
好無聊。
hǎo wúliáo。
Rất nhàm chán
- 3
這太無聊了。
zhè tài wúliáo le。
Điều này quá nhàm chán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.