學華語Kaori Dict

無聊

giản thể: 无聊

liáo

ㄨˊ ㄌㄧㄠˊ

VÔ LIÊU

HSK 4TOCFL 3Adj
  1. 1.chán
  2. 2.chán nản
  3. 3.vô nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人在家很無聊。

    yī gè rén zài jiā hěn wú liáo

    Một người ở nhà rất nhàm chán

  • 2

    好無聊。

    hǎo wúliáo。

    Rất nhàm chán

  • 3

    這太無聊了。

    zhè tài wúliáo le。

    Điều này quá nhàm chán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无聊 nghĩa là gì? · Kaori Dict