學華語Kaori Dict

無蹤

giản thể: 无踪

zōng

ㄨˊ ㄗㄨㄥ

VÔ TUNG

  1. 1.biến mất không dấu vết

例句Câu ví dụ

  • 1

    他消失得無影無蹤。

    tā xiāoshī déwú yǐng wúzōng。

    Hắn biến mất không dấu vết

  • 2

    有時我會在一瞬間忽然迷失說話的脈絡,像是忽然刮來一陣狂風,將正在演奏的樂譜吹得無影無蹤。

    yǒushí wǒ huì zài yīshùnjiān hūrán míshī shuōhuà de màiluò, xiàng shì hūrán guā lái yīzhèn kuángfēng, jiāng zhèngzài yǎnzòu de yuèpǔ chuī déwú yǐng wúzōng。

    Đôi khi tôi bỗng chốc mất phương hướng trong lời nói, giống như một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay bản nhạc đang được biểu diễn mà không để lại dấu vết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无踪 nghĩa là gì? · Kaori Dict