旬始
xúnshǐ
[ㄒㄩㄣˊ ㄕˇ]
TUẦN THUỶ
- 1.sao chổi từ Sao Thổ, theo truyền thống được mô tả là màu vàng
- 2.điềm xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.