學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旬朔
旬朔
xún
shuò
[ㄒㄩㄣˊ ㄕㄨㄛˋ]
TUẦN SÓC
1.
mười ngày
2.
một tháng
3.
thời gian ngắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上旬
shàngxún
mười ngày đầu của tháng
下旬
xiàxún
mười ngày cuối của tháng
中旬
zhōngxún
quãng giữa tháng
旬
xún
mười ngày
朔
shuò
bắt đầu
撲朔
pūshuò
xem 撲朔迷離|扑朔迷离[pu1 shuo4 mi2 li2]
旬始
xúnshǐ
sao chổi từ Sao Thổ, theo truyền thống được mô tả là màu vàng
旬年
xúnnián
một năm trọn
逐字解
Từng chữ trong từ
旬
tuần
thời gian mười ngày
朔
sóc
ngày đầu tiên của tháng âm lịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旬朔 nghĩa là gì? · Kaori Dict