學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昂撒
昂撒
Áng
Sā
[ㄤˊ ㄙㄚ]
NGANG TẢN
1.
người Anglo-Saxon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
昂貴
ángguì
đắt đỏ
撒
sā
thả ra
高昂
gāoáng
ngẩng cao (đầu)
撒謊
sāhuǎng
nói dối
撒
sǎ
rắc
撒嬌
sājiāo
làm nũng
激昂
jīáng
đầy nhiệt huyết
撒手
sāshǒu
buông tay
逐字解
Từng chữ trong từ
昂
ngang
昂 — tăng, nâng
撒
tản, tát
giải phóng, ném đi, thả ra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盎撒
ÀngSā
盎撒 — người Anh-Phổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昂撒 nghĩa là gì? · Kaori Dict