學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晉爵
晉爵
giản thể:
晋爵
jìn
jué
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄩㄝˊ]
TẤN TƯỚC
1.
gia nhập tầng lớp quý tộc
2.
thăng tiến trong giới quý tộc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爵士
juéshì
hiệp sĩ
晉升
jìnshēng
thăng chức lên vị trí cao hơn
晉級
jìnjí
thăng cấp
伯爵
bójué
bá tước
公爵
gōngjué
công tước
爵位
juéwèi
cấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公[gong1], Hầu 侯[hou2], Bá 伯[bo2], Tử 子[zi3], Nam 男[nan2]
晉見
jìnjiàn
yết kiến
晉朝
Jìncháo
triều đại nhà Tấn (265-420)
逐字解
Từng chữ trong từ
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
爵
tước
tiêu chuẩn phong kiến hoặc cấp bậc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
禁絕
jìnjué
hoàn toàn cấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晉爵 nghĩa là gì? · Kaori Dict