學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晉縣
晉縣
giản thể:
晋县
Jìn
xiàn
[ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄢˋ]
TẤN HUYỆN
1.
huyện Jin ở Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
晉升
jìnshēng
thăng chức lên vị trí cao hơn
晉級
jìnjí
thăng cấp
晉見
jìnjiàn
yết kiến
晉朝
Jìncháo
triều đại nhà Tấn (265-420)
晉
Jìn
họ [Jin4]
晉
jìn
tiến lên
丘縣
Qiūxiàn
huyện Qiu ở Hà Bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
晉
tấn
tiến lên, tăng lên
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
儘先
jǐnxiān
trước tiên
進獻
jìnxiàn
dâng hiến như cống phẩm
進賢
Jìnxián
huyện Jinxian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
金縣
Jīnxiàn
quận King
錦縣
Jǐnxiàn
huyện Jin ở Liêu Ninh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晋县 nghĩa là gì? · Kaori Dict