學華語Kaori Dict

晦澀

giản thể: 晦涩

huì

ㄏㄨㄟˋ ㄙㄜˋ

HỐI SÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    往文章里添加各種晦澀難懂的詞似乎能提高文章的檔次。

    wǎng wénzhāng lǐ tiānjiā gèzhǒng huìsè nándǒng de cí sìhū néng tígāo wénzhāng de dàngcì。

    Việc thêm vào văn bản nhiều từ khó hiểu dường như có thể nâng cao cấp bậc của bài viết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晦涩 nghĩa là gì? · Kaori Dict