例句Câu ví dụ
- 1
前幾天我發現了一本我父親寫的書。
qiánjǐtiān wǒ fāxiàn le yī běnwǒ fùqīn xiě de shū。
Vài ngày trước tôi đã phát hiện ra một cuốn sách do người cha tôi viết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
