學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
李亞鵬
李亞鵬
giản thể:
李亚鹏
Lǐ
Yà
péng
[ㄌㄧˇ ㄧㄚˋ ㄆㄥˊ]
LÝ Á BẰNG
1.
Li Yapeng (1971-), nam diễn viên Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
行李
xíngli
hành lý
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
不亞於
bùyàyú
không kém hơn
鵬程萬里
péngchéngwànlǐ
điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ)
亞
Yà
châu Á
亞
yà
thứ hai
李
Lǐ
họ [Li3]
逐字解
Từng chữ trong từ
李
lý, lí
lê
亞
á
Á châu
鵬
bằng
鹏 — chim phượng hoàng khổng lồ
記憶技巧
Mẹo nhớ
李
LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
李亞鵬 nghĩa là gì? · Kaori Dict