學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
李賀
李賀
giản thể:
李贺
Lǐ
Hè
[ㄌㄧˇ ㄏㄜˋ]
LÝ HẠ
1.
Li He (790-816), nhà thơ đời Đường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
行李
xíngli
hành lý
祝賀
zhùhè
chúc mừng
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
慶賀
qìnghè
chúc mừng
賀信
hèxìn
thư hoặc tin nhắn chúc mừng
賀電
hèdiàn
điện mừng
李
Lǐ
họ [Li3]
李
lǐ
quả mận
逐字解
Từng chữ trong từ
李
lý, lí
lê
賀
hạ
chúc mừng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
離合
líhé
ly hợp (trong hộp số ô tô)
記憶技巧
Mẹo nhớ
李
LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
李賀 nghĩa là gì? · Kaori Dict