杓
biāo
[ㄅㄧㄠ]
TIÊU
- 1.(văn học) cán thìa hoặc muôi
- 2.(văn học) tên gọi chung của ba ngôi sao tạo thành cán của chòm sao Bắc Đẩu
Cách đọc khác:sháo — cái muôi (biến thể của 勺[shao2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 杓cái muôi (biến thể của 勺[shao2])
- 杓子cái xúc
- 網杓vá lọc (dụng cụ nhà bếp)
- 腦杓độ dốc hình cái thìa ở gáy
- 中杓鷸(loài chim ở Trung Quốc) chim choắt mỏ cong (Numenius phaeopus)
- 大杓鷸(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
- 小杓鷸(loài chim ở Trung Quốc) curlew nhỏ (Numenius minutus)
- 杓球場sân golf