學華語Kaori Dict

條條框框

giản thể: 条条框框

tiáotiáokuàngkuàng

ㄊㄧㄠˊ ㄊㄧㄠˊ ㄎㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ

ĐIỀU ĐIỀU KHUNG KHUNG

  1. 1.khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
  2. 2.quy định và hạn chế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

条条框框 nghĩa là gì? · Kaori Dict