學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
東亞石䳭
東亞石䳭
giản thể:
东亚石䳭
Dōng
yà
shí
jí
[ㄉㄨㄥ ㄧㄚˋ ㄕˊ ㄐㄧˊ]
ĐÔNG Á THẠCH ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejnegeri)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
東西
dōngxi
đồ vật
東
dōng
phía đông
東方
dōngfāng
đông
房東
fángdōng
chủ nhà
石頭
shítou
đá
東邊
dōngbian
hướng đông
石油
shíyóu
dầu
東北
dōngběi
đông bắc
逐字解
Từng chữ trong từ
東
đông, đang
đông, phương đông, phía đông, hướng đông
亞
á
Á châu
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
䳭
—
chim sẻ ríu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
東亞石䳭 nghĩa là gì? · Kaori Dict