學華語Kaori Dict

東南亞

giản thể: 东南亚

Dōngnán

ㄉㄨㄥ ㄋㄢˊ ㄧㄚˋ

ĐÔNG NAM Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴黎華人大部分是來自東南亞的廣東人和潮州人、大陸的青田人和溫州人,還有不少東北人。

    Bālí Huárén dàbùfen shì láizì Dōngnányà de Guǎngdōngrén hé Cháozhōu rén、 dàlù de Qīngtián rén hé Wēnzhōu rén, háiyǒu bùshǎo dōngběi rén。

    Người Hoa ở Paris phần lớn là người Quảng Đông và người Chaozhou đến từ Đông Nam Á, người Qingtian và người Wenzhou từ đại lục, ngoài ra còn có không ít người Đông Bắc.

  • 2

    公司將部分業務轉移到東南亞,以降低人力成本。

    gōngsī jiāng bùfen yèwù zhuǎnyí dào Dōngnányà, yǐjiàng dī rénlì chéngběn。

    Công ty đã chuyển một phần kinh doanh sang Đông Nam Á để giảm chi phí nhân công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東南亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict