- 1.Đông Hương hoặc làng Đông (tên địa danh)
- 2.dân tộc Đông Hương
- 3.Huyện Đông Hương ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.