學華語Kaori Dict

柏林牆

giản thể: 柏林墙

línQiáng

ㄅㄛˊ ㄌㄧㄣˊ ㄑㄧㄤˊ

BÁ LÂM TƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    柏林牆是在1989年倒塌的。

    BólínQiáng shì zài 1 9 8 9 nián dǎotā de。

    Tường Berlin sụp đổ vào năm 1989

  • 2

    人類登上月球、柏林牆倒下,世界被我們的科學和想像被連接在一起。

    rénlèi dēngshàng yuèqiú、 BólínQiáng dǎoxià, shìjiè bèi wǒmen de kēxué hé xiǎngxiàng bèi liánjiē zàiyīqǐ。

    Con người đã đặt chân lên mặt trăng, bức tường Berlin sụp đổ, thế giới được nối kết bởi khoa học và trí tưởng tượng của chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏林牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict