學華語Kaori Dict

染指於鼎

giản thể: 染指于鼎

rǎnzhǐdǐng

ㄖㄢˇ ㄓˇ ㄩˊ ㄉㄧㄥˇ

NHIỄM CHỈ VU ĐỈNH

  1. 1.nghĩa đen: nhúng tay vào đỉnh (thành ngữ); nghĩa bóng: dính líu vào chuyện gì
  2. 2.được chia phần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染指於鼎 nghĩa là gì? · Kaori Dict