學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
栗頰噪鶥
栗頰噪鶥
giản thể:
栗颊噪鹛
lì
jiá
zào
méi
[ㄌㄧˋ ㄐㄧㄚˊ ㄗㄠˋ ㄇㄟˊ]
LẬT GIÁP TÁO ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má hung (Garrulax castanotis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噪音
zàoyīn
tiếng ầm ĩ
臉頰
liǎnjiá
má
噪聲
zàoshēng
tiếng ồn
面頰
miànjiá
má
不寒而慄
bùhánérlì
nghĩa đen: không lạnh, nhưng run (thành ngữ)
戰慄
zhànlì
run rẩy
噪
zào
(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu
慄
lì
(văn học) lạnh lẽo; rét mướt
逐字解
Từng chữ trong từ
栗
lật, lặt, lứt, rất, rật, rứt, sắt, sật, sựt, trật
cây khế, quả khế
頰
giáp
gò má, hàm
噪
táo, tháo
ồn ào
鶥
—
chim chích chòe, loài chim họ Timaliidae (nhiều loài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
栗颊噪鹛 nghĩa là gì? · Kaori Dict